![]() |
| Xe tưới nước rửa đường DongFeng 10 khối http://khangminhauto.vn/xe-chuyen-dung/xe-phun-nuoc-rua-duong.html |
Ngoài ra,xe tưới nước rửa đường DongFeng 10 khối còn được trang bị cabin đời mới là cabin nội thất nissan với thiết kế đẹp, sang trọng, đầy đủ các tiện nghi như gương kính điện, nâng hạ ca bin điện, ghế bọc da, hộ số 2 tầng, ca bin có giường nằm sang trọng, với 1 thiết kế hài hòa theo tiêu chuẩn châu âu. khác với model đời cũ vẫn sử dụng kính tay, cabin tay hoặc có thể được chế thêm trước khi đưa sang Việt Nam chứ thực tế không được sử dụng theo tiêu chuẩn.Xe được sử dụng satxi bắt buộc phải dập theo công nghệ mới và phải đảm bảo chất lượng thép theo tiêu chuẩn châu âu không như một số dòng model đời cũ
Bảng thông số kỹ thuật
Nhãn hiệu xe
|
DONGFENG
|
Model chassis
|
DFL1160BX
|
Chất lượng
|
Mới 100% , nhập khẩu nguyên chiếc đồng bộ
|
Tổng trọng lượng
|
16.000 Kg
|
Tải trọng cho phép
|
8800 Kg
|
Trọng lượng bản thân
|
6605 Kg
|
Kích thước bao (dài x rộng x cao) mm
|
8500×2490×3150 mm
|
Động cơ
|
|
Moden động cơ
|
B190-33 (Cummins tiêu chuẩn Euro 3)
|
Loại động cơ
|
Diesel 6 xi lanh thẳng hàng làm mát bằng nước có turbo tăng áp
|
Công suất tối đa (KW)
|
140 kw (190 HP)
|
Mo men xoắn cực đại N.m
|
610
|
Loại nhiên liệu
|
Diesel
|
Hộp số
|
|
Model
|
Hộp số 7 số
|
Các thông số khác
|
|
Tốc độ tối đa Km/h
|
90
|
Khả năng leo dốc (%)
|
30
|
Cự ly phanh (m)
|
14
|
Số lượng nhíp (Trước/sau)
|
8/10+ 8
|
Số trục
|
2
|
Lốp
|
10.00-20
|
Hệ thống lái
|
Hệ thống lái thuỷ lực
|
Hệ thồng phanh
|
Phanh hơi Lốc kê
|
Mạt cắt lớn nhất khung xe
|
250 x 80 x 7
|
Các thiết bị đi kèm
|
|
Điều hoà
|
Có điều hoà
|
Nội thất và phụ tùng kèm theo
|
Có trợ lực tay lái, radio – casset, 01 bộ lốp dự phòng, dụng cụ đồ nghề tiêu chuẩn của nhà sản xuất
|
Phần xitec
|
|
Vật liệu
|
Vật liệu chế tạo sitéc bằng thép cácbon Q235 tiêu chuẩn của nhà máy
|
Kiểu Xitec
|
Elip hoặc Ô van
|
Chia khoang
|
Bồn được chia làm 3 khaong (3 m3, 4 m3,4 m3)
|
Độ dày của thép làm xi téc
|
Thép Các bon chất lượng cao
|
- Thông số máy bơm nước
+ Hút sâu
+ Công suất (HP)
+ Tốc độ quay (vòng/phút)
|
Model 80Q2S-60
04 mét
22,2kw
1180 v/p
20m
|
- Chiều dài ống hút
|
6 mét
|
- Dàn phun nước,
|
02 dàn phun hai bên téc, mỗi dàn 04 bép phun đường kính D76 (chế tạo theo yêu cầu bên mua)
|
- Hệ thống phanh chính
|
Phanh hơi lốc kê
|

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét